寬大地

khoan đại địa

Hán Việt: khoan đại địa

Tổng quan

xem catholic khoan dung, độ lượng rộng lượng, hào hiệp, hào phóng nhân hậu, khoan dung tùy tiện, tùy nghi nhân từ; khoan dung

Cấu tạo: (khoan) + (đại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem catholic khoan dung, độ lượng rộng lượng, hào hiệp, hào phóng nhân hậu, khoan dung tùy tiện, tùy nghi nhân từ; khoan dung