寬帶子

khoan đái tử

Hán Việt: khoan đái tử

Tổng quan

(Anh,Ân) khăn thắt lưng

Cấu tạo: (khoan) + (đái) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Anh,Ân) khăn thắt lưng