寬帶網 kuān dài wǎng · khoan đái võng Hán Việt: khoan đái võng · Pinyin: kuān dài wǎng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 帶 (đái) + 網 (võng)Pinyinkuān dài wǎngHán Việtkhoan đái võngCấu tạo寬 + 帶 + 網 · khoan + đái + võng nghĩa thành phần: khoan + đái + võng