寬心的

khoan tâm đích

Hán Việt: khoan tâm đích

Tổng quan

cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng

Cấu tạo: (khoan) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy bớt căng thẳng, thể hiện bớt căng thẳng