寬窄兒 khoan trách nhi Hán Việt: khoan trách nhi Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 窄 (trách) + 兒 (nhi)Hán Việtkhoan trách nhiCấu tạo寬 + 窄 + 兒 · khoan + trách + nhi nghĩa thành phần: khoan + trách + nhi Nghĩa EngCihui 寬窄兒 uānzhǎir ►See kuānzhǎi