寬腰帶

khoan yêu đái

Hán Việt: khoan yêu đái

Tổng quan

(như) obeah, dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản)

Cấu tạo: (khoan) + (yêu) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (như) obeah, dải lưng thêu (của đàn bà và trẻ em Nhật bản)