寬邊帽 khoan biên mạo Hán Việt: khoan biên mạo Tổng quan mũ rộng vành Cấu tạo: 寬 (khoan) + 邊 (biên) + 帽 (mạo)Hán Việtkhoan biên mạoCấu tạo寬 + 邊 + 帽 · khoan + biên + mạo nghĩa thành phần: khoan + biên + mạo Nghĩa ViệtCihui mũ rộng vànhEngCihui 寬邊帽 uānbiānmào n. broad-brimmed hat M:¹dǐng