寬阿派旺 kuān ā pài wàng · khoan a phái vượng Hán Việt: khoan a phái vượng · Pinyin: kuān ā pài wàng Tổng quan Cấu tạo: 寬 (khoan) + 阿 (a) + 派 (phái) + 旺 (vượng)Pinyinkuān ā pài wàngHán Việtkhoan a phái vượngCấu tạo寬 + 阿 + 派 + 旺 · khoan + a + phái + vượng nghĩa thành phần: khoan + a + phái + vượng