寬領帶
khoan lĩnh đái
Hán Việt: khoan lĩnh đái
Tổng quan
người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc, (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...), (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)
Nghĩa
Việt
- Cihui người bóp cổ; cái làm nghẹt, cái làm tắc, (thông tục) cổ cồn, cổ đứng (áo thầy tu...), (điện học) cuộn cảm kháng ((như) choke)