寮国人 liêu quốc nhân Hán Việt: liêu quốc nhân Tổng quan (thuộc) người Lào, (thuộc) tiếng Lào Cấu tạo: 寮 (liêu) + 國 (quốc) + 人 (nhân)Hán Việtliêu quốc nhânTừ loạidanhCấu tạo寮 + 國 + 人 · liêu + quốc + nhân nghĩa thành phần: liêu + quốc + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người LàoMainlandKaggle Zh-Vi lao Từ liên quan Gần nghĩa寮国的 · 寮国语 · 国人 · 國人弗徇 · 寮国