寮國語 liêu quốc ngữ Hán Việt: liêu quốc ngữ Tổng quan (thuộc) người Lào, (thuộc) tiếng Lào Cấu tạo: 寮 (liêu) + 國 (quốc) + 語 (ngữ)Hán Việtliêu quốc ngữCấu tạo寮 + 國 + 語 · liêu + quốc + ngữ nghĩa thành phần: liêu + quốc + ngữ Nghĩa ViệtCihui (thuộc) người Lào, (thuộc) tiếng Lào