寰宇
hoàn vũ
Hán Việt: hoàn vũ · Pinyin: huán yǔ
Tổng quan
toàn bộ trái đất | vũ trụ hư Hoàn cầu 寰球. hoàn vũ hoàn vũ ☆Như Hoàn cầu 寰球.
Nghĩa
Việt
- Cihui toàn bộ trái đất | vũ trụ hư Hoàn cầu 寰球. hoàn vũ hoàn vũ ☆Như Hoàn cầu 寰球.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 全宇宙、全天下。《南史.卷八.梁簡文帝本紀.論曰》:「介冑仁義,折衝尊俎,聲振寰宇,澤流遐裔。」唐.駱賓王〈帝京篇〉:「聲名冠寰宇,文物象昭回。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉寰球;天下声振~。也作环宇。
Eng
- CC-CEDICT the whole earth|the universe
- Cihui the whole earth; the universe