寰瀛圖 huán yíng tú · hoàn doanh đồ Hán Việt: hoàn doanh đồ · Pinyin: huán yíng tú Tổng quan Cấu tạo: 寰 (hoàn) + 瀛 (doanh) + 圖 (đồ)Pinyinhuán yíng túHán Việthoàn doanh đồCấu tạo寰 + 瀛 + 圖 · hoàn + doanh + đồ nghĩa thành phần: hoàn + doanh + đồ