寵姬

chǒng jī sủng cơ

Hán Việt: sủng cơ · Pinyin: chǒng jī

Tổng quan

thiếp yêu

Cấu tạo: (sủng) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếp yêu
  • Cihui sủng cơ sủng cơ ☆Người hầu thiếp được yêu quý.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 受寵愛的姬妾。《史記.卷六五.孫子吳起傳》:「孫子分為二隊,以王之寵姬二人,各為隊長,皆令持戟。」

Eng

  • CC-CEDICT favorite concubine
  • Cihui favorite concubine

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

爱妾