寵物門

chǒng wù mén sủng vật môn

Hán Việt: sủng vật môn · Pinyin: chǒng wù mén

Tổng quan

cửa thú cưng | cửa nhỏ cho thú cưng

Cấu tạo: (sủng) + (vật) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa thú cưng | cửa nhỏ cho thú cưng

Eng

  • CC-CEDICT pet door; pet flap
  • Cihui pet door; pet flap