宝[片*票]

Tổng quan

bảo phiếu (物名)法螺之貝也。☸

Cấu tạo: (bảo) + [ + (phiến) + * + (phiếu) + ]

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo phiếu (物名)法螺之貝也。☸