寶塔山 bǎo tǎ shān · bảo tháp san Hán Việt: bảo tháp san · Pinyin: bǎo tǎ shān Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 塔 (tháp) + 山 (san)Pinyinbǎo tǎ shānHán Việtbảo tháp sanCấu tạo寶 + 塔 + 山 · bảo + tháp + san nghĩa thành phần: bảo + tháp + san