寶塚市 bǎo zhǒng shì · bảo trủng thị Hán Việt: bảo trủng thị · Pinyin: bǎo zhǒng shì Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 塚 (trủng) + 市 (thị)Pinyinbǎo zhǒng shìHán Việtbảo trủng thịCấu tạo寶 + 塚 + 市 · bảo + trủng + thị nghĩa thành phần: bảo + trủng + thị