宝林寺 bảo lâm tự Hán Việt: bảo lâm tự Tổng quan BẢO LÂM TỰ X. Nam Hoa Tự. Cấu tạo: 宝 (bảo) + 林 (lâm) + 寺 (tự)Hán Việtbảo lâm tựCấu tạo宝 + 林 + 寺 · bảo + lâm + tự nghĩa thành phần: bảo + lâm + tự Nghĩa ViệtCihui BẢO LÂM TỰ X. Nam Hoa Tự.