寶特瓶

bǎo tè píng bảo đặc bình

Hán Việt: bảo đặc bình · Pinyin: bǎo tè píng

Tổng quan

chai nhựa

Cấu tạo: (bảo) + (đặc) + (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chai nhựa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種由聚對苯二甲酸乙二酯製成的塑膠瓶。不耐高熱,但對酸、鹼等物質有良好抗性,所以在日常生活中應用甚廣,可用來盛裝汽水、飲料、及清潔劑等。同類成品尚有塑膠袋、塑膠管等。

Eng

  • CC-CEDICT plastic bottle
  • Cihui plastic bottle