宝兽摩罗

bảo thú ma la

Hán Việt: bảo thú ma la

Tổng quan

bảo thú ma la (動物)即失收摩羅。翻譯名義集謂是鱷魚。六波羅蜜多經不退轉品曰:「寶獸摩羅水族之類。」☸

Cấu tạo: (bảo) + (thú) + (ma) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo thú ma la (動物)即失收摩羅。翻譯名義集謂是鱷魚。六波羅蜜多經不退轉品曰:「寶獸摩羅水族之類。」☸