寶相紋 bảo tương văn Hán Việt: bảo tương văn Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 相 (tương) + 紋 (văn)Hán Việtbảo tương vănCấu tạo寶 + 相 + 紋 · bảo + tương + văn nghĩa thành phần: bảo + tương + văn Nghĩa EngCihui 寶相紋 ǎoxiàngwén n. <art> rosette design