寶相花 bǎo xiāng huā · bảo tương hoa Hán Việt: bảo tương hoa · Pinyin: bǎo xiāng huā Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 相 (tương) + 花 (hoa)Pinyinbǎo xiāng huāHán Việtbảo tương hoaCấu tạo寶 + 相 + 花 · bảo + tương + hoa nghĩa thành phần: bảo + tương + hoa