寶石座

bảo thạch tọa

Hán Việt: bảo thạch tọa

Tổng quan

vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp

Cấu tạo: (bảo) + (thạch) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp