寶石棋 bǎo shí qí · bảo thạch kì Hán Việt: bảo thạch kì · Pinyin: bǎo shí qí Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 棋 (kì)Pinyinbǎo shí qíHán Việtbảo thạch kìCấu tạo寶 + 石 + 棋 · bảo + thạch + kì nghĩa thành phần: bảo + thạch + kì