寶石綠 bǎo shí lǜ · bảo thạch lục Hán Việt: bảo thạch lục · Pinyin: bǎo shí lǜ Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 綠 (lục)Pinyinbǎo shí lǜHán Việtbảo thạch lụcCấu tạo寶 + 石 + 綠 · bảo + thạch + lục nghĩa thành phần: bảo + thạch + lục