寶石頂 bǎo shí dǐng · bảo thạch đính Hán Việt: bảo thạch đính · Pinyin: bǎo shí dǐng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 頂 (đính)Pinyinbǎo shí dǐngHán Việtbảo thạch đínhCấu tạo寶 + 石 + 頂 · bảo + thạch + đính nghĩa thành phần: bảo + thạch + đính