寶貝兒
bảo bối nhi
Hán Việt: bảo bối nhi · Pinyin: bǎo bèi r
Tổng quan
biến thể er hoá của 寶貝|宝贝
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 寶貝|宝贝
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 寶貝|宝贝[bao3 bei4]
- Cihui erhua variant of 寶貝|宝贝