宝雕弓 bảo điêu cung Hán Việt: bảo điêu cung Tổng quan Cấu tạo: 宝 (bảo) + 雕 (điêu) + 弓 (cung)Hán Việtbảo điêu cungCấu tạo宝 + 雕 + 弓 · bảo + điêu + cung nghĩa thành phần: bảo + điêu + cung