寶頭兒 bǎo tóu er · bảo đầu nhi Hán Việt: bảo đầu nhi · Pinyin: bǎo tóu er Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Pinyinbǎo tóu erHán Việtbảo đầu nhiCấu tạo寶 + 頭 + 兒 · bảo + đầu + nhi nghĩa thành phần: bảo + đầu + nhi