寸絲半粟

cùn sī bàn sù thốn ti bán túc

Hán Việt: thốn ti bán túc · Pinyin: cùn sī bàn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (ti) + (bán) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极微小的东西。

Eng

  • Cihui 寸絲半粟 ùnsībànsù id. a little bit