寸勁兒

cùn jìn er thốn kính nhi

Hán Việt: thốn kính nhi · Pinyin: cùn jìn er

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巧妙的用力方法:扽(dèn)断麻经儿得靠~,不能硬拽;凑巧的机会:这种东西早已不兴了,赶上~,还能买到旧的。

Eng

  • Cihui 寸勁兒 ùnjìnr ►See ¹cùnjìn