寸勁兒

cùn jìn er thốn kính nhi

Hán Việt: thốn kính nhi · Pinyin: cùn jìn er

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寸勁兒 ùnjìnr ►See ¹cùnjìn