寸白軍

cùn bái jūn thốn bạch quân

Hán Việt: thốn bạch quân · Pinyin: cùn bái jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thốn) + (bạch) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代云南的一种乡兵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代云南的一种乡兵。