寸絲半粟
thốn ti bán túc
Hán Việt: thốn ti bán túc · Pinyin: cùn sī bàn sù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一寸絲線,半粒米。形容非常微小。《儒林外史》第四回:「小弟只是一個為人率真,在鄉里之間,從不曉得占人寸絲半粟的便宜。」
Eng
- Cihui 寸絲半粟 ùnsībànsù id. a little bit