對…增壓 Tổng quan (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay) Cấu tạo: 對 (đối) + … + 增 (tăng) + 壓 (áp)Cấu tạo對 + … + 增 + 壓 Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) tăng nạp (chất đốt vào xylanh ở ô tô, máy bay)