對…檢波

Tổng quan

dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra, nhận thấy, nhận ra, (rađiô) tách sóng

Cấu tạo: (đối) + + (kiểm) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra, nhận thấy, nhận ra, (rađiô) tách sóng