對世權

duì shì quán đối thế quyền

Hán Việt: đối thế quyền · Pinyin: duì shì quán

Tổng quan

(luật) quyền tuyệt đối | quyền đối với mọi người

Cấu tạo: (đối) + (thế) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (luật) quyền tuyệt đối | quyền đối với mọi người

Eng

  • CC-CEDICT (law) absolute rights|erga omnes rights
  • Cihui 對世權 uìshìquán n. <law> absolute right