對中杆 duì zhōng gān · đối trung can Hán Việt: đối trung can · Pinyin: duì zhōng gān Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 中 (trung) + 杆 (can)Pinyinduì zhōng gānHán Việtđối trung canCấu tạo對 + 中 + 杆 · đối + trung + can nghĩa thành phần: đối + trung + can