对付人
đối phó nhân
Hán Việt: đối phó nhân
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đối phó người
- Biên soạn 對付人 uìfu rén v.o. 1. deal with a situation; hold one's ground 2. <coll.> put sb. in his place
Eng
- Cihui 對付人 uìfu rén v.o. 1. deal with a situation; hold one's ground 2. <coll.> put sb. in his place