對位法

duì wèi fǎ đối vị pháp

Hán Việt: đối vị pháp · Pinyin: duì wèi fǎ

Tổng quan

(âm nhạc) đối âm

Cấu tạo: (đối) + (vị) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) đối âm

Eng

  • Cihui 對位法 uìwèifǎ n. <mus.> counterpoint