對側的 đối trắc đích Hán Việt: đối trắc đích Tổng quan (giải phẫu) đối bên Cấu tạo: 對 (đối) + 側 (trắc) + 的 (đích)Hán Việtđối trắc đíchCấu tạo對 + 側 + 的 · đối + trắc + đích nghĩa thành phần: đối + trắc + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) đối bên