對偶數 duì ǒu shù · đối ngẫu sổ Hán Việt: đối ngẫu sổ · Pinyin: duì ǒu shù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 偶 (ngẫu) + 數 (sổ)Pinyinduì ǒu shùHán Việtđối ngẫu sổCấu tạo對 + 偶 + 數 · đối + ngẫu + sổ nghĩa thành phần: đối + ngẫu + sổ