對內對外 đối nội đối ngoại Hán Việt: đối nội đối ngoại Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 內 (nội) + 對 (đối) + 外 (ngoại)Hán Việtđối nội đối ngoạiCấu tạo對 + 內 + 對 + 外 · đối + nội + đối + ngoại nghĩa thành phần: đối + nội + đối + ngoại Nghĩa EngCihui 對內對外 uìnèiduìwài f.e. internal and external