對華業務 duì huá yè wù · đối hoa nghiệp vụ Hán Việt: đối hoa nghiệp vụ · Pinyin: duì huá yè wù Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 華 (hoa) + 業 (nghiệp) + 務 (vụ)Pinyinduì huá yè wùHán Việtđối hoa nghiệp vụCấu tạo對 + 華 + 業 + 務 · đối + hoa + nghiệp + vụ nghĩa thành phần: đối + hoa + nghiệp + vụ