對口印 đối khẩu ấn Hán Việt: đối khẩu ấn Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 印 (ấn)Hán Việtđối khẩu ấnCấu tạo對 + 口 + 印 · đối + khẩu + ấn nghĩa thành phần: đối + khẩu + ấn Nghĩa EngCihui 對口印 uìkǒuyìn n. a seal consisting of two halves