對口唱 đối khẩu xướng Hán Việt: đối khẩu xướng Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 唱 (xướng)Hán Việtđối khẩu xướngCấu tạo對 + 口 + 唱 · đối + khẩu + xướng nghĩa thành phần: đối + khẩu + xướng Nghĩa EngCihui 對口唱 uìkǒuchàng n. antiphonal singing; dialogue in antiphonal singing