對口形

đối khẩu hình

Hán Việt: đối khẩu hình

Tổng quan

Cấu tạo: (đối) + (khẩu) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 對口形 uì kǒuxíng v.o. lip-sync ◆n. lip-synchronization