對口瘡 đối khẩu sang Hán Việt: đối khẩu sang Tổng quan nhọt gáy Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 瘡 (sang)Hán Việtđối khẩu sangCấu tạo對 + 口 + 瘡 · đối + khẩu + sang nghĩa thành phần: đối + khẩu + sang Nghĩa ViệtCihui nhọt gáyEngCihui 對口瘡 uìkǒuchuāng n. <Ch. med.> a boil on the nape