對口賽 đối khẩu tái Hán Việt: đối khẩu tái Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 口 (khẩu) + 賽 (tái)Hán Việtđối khẩu táiCấu tạo對 + 口 + 賽 · đối + khẩu + tái nghĩa thành phần: đối + khẩu + tái Nghĩa EngCihui 對口賽 uìkǒusài n. emulation between counterpart organizations M:²chǎng